Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33530

bellybutton

//

* danh từ
  • [lỗ] rốn (ở bụng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a scar where the umbilical cord was attached

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...