bench dog
/'bentʃdɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bench dog
/'bentʃdɔg/
danh từ
- chó trưng bày, chó triển lãm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...