Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bench dog

/'bentʃdɔg/

danh từ

  • chó trưng bày, chó triển lãm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...