Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bender

/'bendə/ phổ biến #17875
Biến thể từ benders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bender

/'bendə/

danh từ

  • (từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
    • to go on a bender: chè chén linh đình, ăn uống say sưa
    • to go on a bender: say sưa
  • đồng sáu xu (nửa silinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tool for bending

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...