Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17875

bender

/'bendə/

danh từ

  • (từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
    • to go on a bender: chè chén linh đình, ăn uống say sưa
    • to go on a bender: say sưa
  • đồng sáu xu (nửa silinh)
Biến thể từ benders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tool for bending

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...