Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benedick

/'benidik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benedick

/'benidik/

danh từ

  • người mới cưới vợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a newly married man (especially one who has long been a bachelor)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...