Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42065

benefaction

/,beni'fækʃn/

danh từ

  • việc thiện, việc nghĩa
  • vật cúng vào việc thiện
Biến thể từ benefactions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contribution of money or assistance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...