Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benefactress

/'benifæktris/ phổ biến #42772
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benefactress

/'benifæktris/

danh từ

  • người làm ơn; ân nhân (đàn bà)
  • người làm việc thiện (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman benefactor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...