Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37668

beneficially

//

* phó từ
  • hữu ích, ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a beneficial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...