beneficially
phổ biến #37668
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beneficially
//
* phó từ- hữu ích, ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a beneficial manner
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a beneficial manner
Đang tải...