Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18646

benevolence

/bi'nevələns/

danh từ

  • lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện
  • tính rộng lượng
Biến thể từ benevolences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. disposition to do good\nn. an inclination to do kind or charitable acts\nn. an act intending or showing kindness and good will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...