bengalee
/beɳ'gɔ:li/
tính từ
- (thuộc) Băng-gan
danh từ
- người Băng bõi qữa tiếng Băng bõi ửa[bi'naitid]
tính từ
- bị lỡ độ đường (vì đêm tối)
- (nghĩa bóng) bị giam hãm trong vòng đen tối; dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Bengali
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Alt. of Bengali
Đang tải...