Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bengalee

/beɳ'gɔ:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bengalee

/beɳ'gɔ:li/

tính từ

  • (thuộc) Băng-gan

danh từ

  • người Băng bõi qữa tiếng Băng bõi ửa[bi'naitid]

tính từ

  • bị lỡ độ đường (vì đêm tối)
  • (nghĩa bóng) bị giam hãm trong vòng đen tối; dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Bengali

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...