Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benignant

/bi'nain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benignant

/bi'nain/

tính từ

  • lành; tốt; nhân từ
  • ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u)
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by kindness and warm courtesy especially of a king to his subjects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...