Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

benignity

/bi'nigniti/

danh từ

  • lòng tốt, lòng nhân từ
  • việc làm tốt, việc làm nhân từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being kind and gentle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...