Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26521

benignly

//

* phó từ
  • nhân từ, nhân hậu, tử tế
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a benign manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...