Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benignly

/bi'nainli/ phổ biến #26521
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benignly

//

* phó từ
  • nhân từ, nhân hậu, tử tế
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a benign manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...