Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benison

/'benizn/ GRE
Biến thể từ benisons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benison

/'benizn/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự ban ơn, sự ban phúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spoken blessing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...