benzedrine
/'benzədri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
benzedrine
/'benzədri:n/
danh từ
- (y học) Benzêđrin
Định nghĩa tiếng Anh
n. a form of amphetamine
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a form of amphetamine
Đang tải...