Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benzoate

/bi'reit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benzoate

/bi'reit/

danh từ

  • (hoá học) benzoat
Định nghĩa tiếng Anh

n. any salt or ester of benzoic acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...