Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benzoline

/'benzi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benzoline

/'benzi:n/

danh từ: (benzoline)

/'benzəli:n/
  • Et-xăng

ngoại động từ

  • tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Benzole. n. Same as Amarine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...