Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bereavement

/bi'ri:vmənt/ Collins ★ phổ biến #19894
Biến thể từ bereavements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bereavement

/bi'ri:vmənt/

danh từ

  • sự mất, sự tổn thất (khi bà con hay bạn bè mất đi)
Định nghĩa tiếng Anh

n state of sorrow over the death or departure of a loved one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...