Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bereft

/bi'vi:v/ GRECollins ★ phổ biến #16140
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bereft

/bi'vi:v/

(bất qui tắc) ngoại động từ bereaved

/bi'ri:vd/, bereft
/bi'reft/
  • làm mất; lấy mất, lấy đi
    • to be bereaved of reason: bị mất trí
    • to be bereaved of one's parents: mồ côi cha mẹ
Định nghĩa tiếng Anh

s. unhappy in love; suffering from unrequited love

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...