berried
/'berid/ phổ biến #47037
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
berried
/'berid/
tính từ
- (thực vật học) có quả mọng
- có trứng (tôm)
Định nghĩa tiếng Anh
s. producing or bearing berries