Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

berried

/'berid/ phổ biến #47037
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

berried

/'berid/

tính từ

  • (thực vật học) có quả mọng
  • có trứng (tôm)
Định nghĩa tiếng Anh

s. producing or bearing berries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...