Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beryllium

/be'riljəm/ phổ biến #32265
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beryllium

/be'riljəm/

danh từ

  • (hoá học) berili
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light strong brittle grey toxic bivalent metallic element

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...