beseechingly
/bi'si:tʃiŋli/ phổ biến #42123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beseechingly
//
* phó từ- cầu khẩn, van nài
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a beseeching manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a beseeching manner
Đang tải...