Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

besieger

/bi'si:dʤə/ phổ biến #44738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

besieger

/bi'si:dʤə/

danh từ

  • người bao vây
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enemy who lays siege to your position n. an energetic petitioner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...