beslaver
/bi'si:dʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beslaver
/bi'si:dʤə/
ngoại động từ
- làm dính đầy nhớt dãi
- bợ đỡ, liếm gót
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To defile with slaver; to beslobber.