Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beslaver

/bi'si:dʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beslaver

/bi'si:dʤə/

ngoại động từ

  • làm dính đầy nhớt dãi
  • bợ đỡ, liếm gót
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To defile with slaver; to beslobber.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...