besmear
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
besmear
/bi'smiə/
ngoại động từ
- bôi bẩn, làm nhớp nháp
Định nghĩa tiếng Anh
v spread or daub (a surface)
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v spread or daub (a surface)
Đang tải...