bespatter
/bi'spætə/
ngoại động từ
- rắc, vảy, làm bắn tung toé
- nịnh nọt rối rít
- chửi tới tấp
Biến thể từ
bespattered quá khứ
bespattered quá khứ phân từ
bespattering hiện tại phân từ
bespatters ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v spot, splash, or soil