Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bespatter

/bi'spætə/

ngoại động từ

  • rắc, vảy, làm bắn tung toé
  • nịnh nọt rối rít
  • chửi tới tấp
Định nghĩa tiếng Anh

v spot, splash, or soil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...