Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bespoke

/bi'spi:k/

(bất qui tắc) ngoại động từ bespoke

/bi'spouk/; bespoke, bespoken
/bi'spoukn/
  • đặt trước, giữ trước, đặt (hàng)
  • chứng tỏ, tỏ ra; cho biết
    • his polite manners bespeak him [to be] a well-bred man: tác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh là con nhà gia giáo
  • (thơ ca) nói với (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of clothing) custom-made

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...