Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

besprinkle

/bi'spriɳkl/

ngoại động từ

  • vảy, rắc, rải
Định nghĩa tiếng Anh

v scatter with liquid; wet lightly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...