Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

best girl

/'best'gə:l/

danh từ

  • (thông tục) người yêu, người tình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...