Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

best seller

/'best'selə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

best seller

/'best'selə/

danh từ

  • cuốn sách bán chạy nhất; đĩa hát bán chạy nhất
  • tác giả cuốn sách bán chạy nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...