Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

best seller

/'best'selə/

danh từ

  • cuốn sách bán chạy nhất; đĩa hát bán chạy nhất
  • tác giả cuốn sách bán chạy nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...