Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bestead

/bi'sted/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bestead

/bi'sted/

(bất qui tắc) động từ besteaded

/bi'stedid/; bested
/bi'sted/, bestead
  • giúp đỡ, giúp ích cho
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Bestead v. t. To put in a certain situation or condition; to circumstance; to place. v. t. To put in peril; to beset. v. t. To serve; to assist; to profit; to avail.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...