Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bested

/bi'sted/

(bất qui tắc) động từ besteaded

/bi'stedid/; bested
/bi'sted/, bestead
  • giúp đỡ, giúp ích cho
Định nghĩa tiếng Anh

v get the better of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...