Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bestiality

/,besti'æliti/ phổ biến #30432
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bestiality

/,besti'æliti/

danh từ

  • thú tính
  • hành động thú tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stupid brutal quality of a beast n. sexual activity between a person and an animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...