Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30432

bestiality

/,besti'æliti/

danh từ

  • thú tính
  • hành động thú tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stupid brutal quality of a beast\nn. sexual activity between a person and an animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...