Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bestially

/'bestɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bestially

//

* phó từ
  • thô lỗ, cộc cằn, hung tợn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inhumane manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...