Từ điển Anh–Việt

109,024 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39457

bestowal

/bi'stouəl/

danh từ

  • sự tặng, sự cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of conferring an honor or presenting a gift\nn. a gift that is bestowed or conferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...