Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bestowal

/bi'stouəl/ phổ biến #39457
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bestowal

/bi'stouəl/

danh từ

  • sự tặng, sự cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of conferring an honor or presenting a gift n. a gift that is bestowed or conferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...