Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bestrewn

/bi'stru:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bestrewn

/bi'stru:/

(bất qui tắc) ngoại động từ bestrewed; bestrewed; bestrewn

  • rắc, rải, vãi
    • a path bestrewn with flowers: con đường rắc đầy hoa
Định nghĩa tiếng Anh

v cover by strewing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...