bestrewn
/bi'stru:/
(bất qui tắc) ngoại động từ bestrewed; bestrewed; bestrewn
- rắc, rải, vãi
- a path bestrewn with flowers: con đường rắc đầy hoa
Định nghĩa tiếng Anh
v cover by strewing
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v cover by strewing
Đang tải...