bestrode
/bi'straid/
(bất qui tắc) ngoại động từ bestrode, bestriden, bestrid
- ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang
- to bestride a horse: cưỡi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
v get up on the back of
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v get up on the back of
Đang tải...