bestsellers /ˈbɛstˌsɛlɚz/
danh từ
- sách bán chạy
ví dụ
These books are among the bestsellers this year. — Những cuốn sách này nằm trong số sách bán chạy nhất năm nay.
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
These books are among the bestsellers this year. — Những cuốn sách này nằm trong số sách bán chạy nhất năm nay.
Đang tải...