Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beta rays

/'bi:tə'reiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beta rays

/'bi:tə'reiz/

danh từ

  • (vật lý) tia bêta
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...