Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

betaken

/bi'teik/

(bất qui tắc) ngoại động từ (betook, betaken) to song) m p kh q đi, rời đi

  • dấn thân vào, mắc vào, đam mê
    • to betake oneself to drink: đam mê rượu chè

thành ngữ

  1. to betake oneself to one's heels
    • chạy đi
Định nghĩa tiếng Anh

p. p. of Betake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...