Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

betatron

/'bi:tətrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

betatron

/'bi:tətrɔn/

danh từ

  • (vật lý) bêtatron
Định nghĩa tiếng Anh

n. accelerates a continuous beam of electrons to high speeds by means of the electric field produced by changing magnetic flux

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...