bethel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bethel
/'beθəl/
danh từ
- nhà thờ của những người không theo quốc giáo
- nhà thờ của thuỷ thủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a house of worship (especially one for sailors)
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a house of worship (especially one for sailors)
Đang tải...