bethel
/'beθəl/
danh từ
- nhà thờ của những người không theo quốc giáo
- nhà thờ của thuỷ thủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a house of worship (especially one for sailors)
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a house of worship (especially one for sailors)
Đang tải...