Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

betimes

/bi'taimz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

betimes

/bi'taimz/

phó từ

  • sớm
  • kịp thời, đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

r in good time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...