Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

betimes

/bi'taimz/

phó từ

  • sớm
  • kịp thời, đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

r in good time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...