betoken
/bi'toukən/
ngoại động từ
- báo hiệu, chỉ rõ
Biến thể từ
betokens ngôi 3 số ít
betokening hiện tại phân từ
betokened quá khứ
betokened quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v be a signal for or a symptom of\nv indicate by signs