Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #34079

betoken

/bi'toukən/

ngoại động từ

  • báo hiệu, chỉ rõ
Định nghĩa tiếng Anh

v be a signal for or a symptom of\nv indicate by signs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...