Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

betony

/'betəni/

danh từ

  • (thực vật học) cây hoắc hương
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plant of the genus Betonica (Linn.).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...