betony
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
betony
/'betəni/
danh từ
- (thực vật học) cây hoắc hương
Định nghĩa tiếng Anh
n. A plant of the genus Betonica (Linn.).
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A plant of the genus Betonica (Linn.).
Đang tải...