Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31096

betrayer

/bi'treiə/

danh từ

  • kẻ phản bội
    • a betrayer of his country: kẻ phản bội tổ quốc
  • kẻ phụ bạc
  • kẻ tiết lộ (bí mật)
Biến thể từ betrayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n one who reveals confidential information in return for money\nn a person who says one thing and does another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...