Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

better shape /ˈbɛtər ʃeɪp/

cụm từ

  • tình trạng tốt hơn, trạng thái tốt hơn
    • in better shape: trong tình trạng tốt hơn
    • get into better shape: cải thiện tình trạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...