better shape /ˈbɛtər ʃeɪp/
cụm từ
- tình trạng tốt hơn, trạng thái tốt hơn
- in better shape: trong tình trạng tốt hơn
- get into better shape: cải thiện tình trạng
Đồng nghĩa
improved conditionbetter statehealthier
Trái nghĩa
worse shapepoorer condition