betterment
/'betəmənt/
danh từ
- sự làm tốt hơn, sự cải tiến, sự cải thiện
- giá trị (bất động sản) được tăng lên vì điều kiện địa phương
Định nghĩa tiếng Anh
n. an improvement that adds to the value of a property or facility
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an improvement that adds to the value of a property or facility
Đang tải...