Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beverage station

/ˈbev.ɚ.ɪdʒ ˌsteɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

quầy tự phục vụ đồ uống danh từ

“The beverage station offers coffee, tea, and juice.”Quầy đồ uống cung cấp cà phê, trà và nước ép.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...