Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bewithchingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bewithchingly

//

* phó từ
  • quyến rũ, hấp dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...