Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biadaptive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biadaptive

//

  • (Tech) thích ứng kép = backward learning
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...